- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
quân nhảy dù; binh đoàn đổ bộ
Anh ấy là một lính dù.
quân nhảy dù; binh đoàn đổ bộ
Anh ấy là một lính dù.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
quân nhảy dù; binh đoàn đổ bộ
quân nhảy dù; binh đoàn đổ bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.