- 穴huyệt(cái hang, lỗ hổng)
- 呙qua(âm đọc)
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
người nhát; kẻ yếu hèn; mặt nhúc nhác
Anh ta là một kẻ vô dụng.
người nhát; kẻ yếu hèn; mặt nhúc nhác
Anh ta là một kẻ vô dụng.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
người nhát; kẻ yếu hèn; mặt nhúc nhác
người nhát; kẻ yếu hèn; mặt nhúc nhác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.