- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
nắp hố ga; nắp cái
Nắp cống bị hỏng rồi.
nắp hố ga; nắp cái
Nắp cống bị hỏng rồi.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
nắp hố ga; nắp cái
nắp hố ga; nắp cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.