- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
giơ ngón cái lên; khen ngợi
Anh ấy giơ ngón tay cái lên, biểu thị sự đồng ý.
giơ ngón tay cái lên (tán thưởng; khen ngợi)
Anh ấy giơ ngón cái lên để bày tỏ sự đồng tình.
giơ ngón cái lên; khen ngợi
Anh ấy giơ ngón tay cái lên, biểu thị sự đồng ý.
giơ ngón tay cái lên (tán thưởng; khen ngợi)
Anh ấy giơ ngón cái lên để bày tỏ sự đồng tình.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
giơ ngón cái lên; khen ngợi
giơ ngón cái lên; khen ngợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.