- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngục tù; tù (thổ)
Anh ta bị nhốt vào tù.
ngục tù; tù (thổ)
Anh ta bị nhốt vào tù.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngục tù; tù (thổ)
ngục tù; tù (thổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.