- ⺮trúc(cây tre)
- 夭yêu(uốn éo, trẻ trung)
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
cười rớt hàm; cười té ghế [thành ngữ]
Câu chuyện cười này thật sự khiến người ta cười rụng răng.
lố bịch; vô lý; quái đản
Điều này thật nực cười!
cười bể mặt; cười lăn lón; cười như có điều vui vẻ lắm [thành ngữ]
cười rớt hàm; cười té ghế [thành ngữ]
Câu chuyện cười này thật sự khiến người ta cười rụng răng.
lố bịch; vô lý; quái đản
Điều này thật nực cười!
cười bể mặt; cười lăn lón; cười như có điều vui vẻ lắm [thành ngữ]
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
cười rớt hàm; cười té ghế [thành ngữ]
cười rớt hàm; cười té ghế [thành ngữ]
Câu chuyện cười này thật là buồn cười đến rụng răng.
Câu chuyện cười này thật là buồn cười đến rụng răng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.