- ⺮trúc(cây tre)
- 夭yêu(uốn éo, trẻ trung)
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
nước cola; vui thú
Bộ phim này rất hài hước.
hài hước; buồn cười; gây cười
nước cola; vui thú
Bộ phim này rất hài hước.
hài hước; buồn cười; gây cười
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
nước cola; vui thú
nước cola; vui thú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.