- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 莫mạc(không, màng mỏng)
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng chắn lỗ sáo; màng rung sáo
Màng sáo là một phần quan trọng của sáo.
màng chắn lỗ sáo; màng rung sáo
Màng sáo là một phần quan trọng của sáo.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng chắn lỗ sáo; màng rung sáo
màng chắn lỗ sáo; màng rung sáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.