- 口khẩu(cái miệng, vật tròn)
- 丨cổn(đường thẳng xuyên qua)
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
chuỗi ký tự; chuỗi
Chuỗi ký tự này quá dài.
chuỗi ký tự; chuỗi
Chuỗi ký tự này quá dài.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
Hai vật tròn bị một que xuyên thẳng qua — đó là xâu chuỗi.
chuỗi ký tự; chuỗi
chuỗi ký tự; chuỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.