- ⺮trúc(tre, trúc)
- 本bổn(gốc rễ, cơ bản)
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
ngu ngơ nói; khùng miệng khốn lưỡi [thành ngữ]
Anh ấy vụng về trong lời nói, không giỏi ăn nói.
ngu ngơ nói; khùng miệng khốn lưỡi [thành ngữ]
Anh ấy vụng về trong lời nói, không giỏi ăn nói.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
ngu ngơ nói; khùng miệng khốn lưỡi [thành ngữ]
ngu ngơ nói; khùng miệng khốn lưỡi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.