- ⺮trúc(tre, trúc)
- 本bổn(gốc rễ, cơ bản)
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
ngốc nghếch; đần độn [thành ngữ]
Anh ấy ngốc nghếch, không học được gì cả.
ngốc nghếch; đần độn [thành ngữ]
Anh ấy ngốc nghếch, không học được gì cả.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
ngốc nghếch; đần độn [thành ngữ]
ngốc nghếch; đần độn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.