- ⺮trúc(tre, trúc)
- 本bổn(gốc rễ, cơ bản)
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
(văn) gông cùm; xiềng xích; trói buộc
Chim chậm phải bay sớm, anh ấy mỗi ngày đều nỗ lực học tập.
(văn) gông cùm; xiềng xích; trói buộc
Chim chậm phải bay sớm, anh ấy mỗi ngày đều nỗ lực học tập.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
(văn) gông cùm; xiềng xích; trói buộc
(văn) gông cùm; xiềng xích; trói buộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.