- ⺮trúc(cây tre)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
đài truyền hình tư nhân; truyền hình cáp
Chương trình này được phát sóng trên kênh thứ tư.
(ở Đài Loan) truyền hình cáp; FTV
Nhà tôi không có truyền hình cáp.
đài truyền hình tư nhân; truyền hình cáp
Chương trình này được phát sóng trên kênh thứ tư.
(ở Đài Loan) truyền hình cáp; FTV
Nhà tôi không có truyền hình cáp.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
đài truyền hình tư nhân; truyền hình cáp
đài truyền hình tư nhân; truyền hình cáp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.