- ⺮trúc(cây tre)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
đệ tứ quyền; báo chí (quyền lực thứ tư)
Truyền thông được gọi là quyền lực thứ tư.
đệ tứ quyền; báo chí (quyền lực thứ tư)
Truyền thông được gọi là quyền lực thứ tư.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
đệ tứ quyền; báo chí (quyền lực thứ tư)
đệ tứ quyền; báo chí (quyền lực thứ tư)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.