- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
có giá trị bằng nhau; ngang giá
Những thứ này có giá trị tương đương.
có giá trị bằng nhau; ngang giá
Những thứ này có giá trị tương đương.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
có giá trị bằng nhau; ngang giá
có giá trị bằng nhau; ngang giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.