- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
bình thường; thông thường; nói chung
Anh ấy không phải là người tầm thường.
thông thường; bình thường; thường
không quan trọng; không sao
Đây không phải là chuyện tầm thường.
bình thường; thông thường; nói chung
Anh ấy không phải là người tầm thường.
thông thường; bình thường; thường
không quan trọng; không sao
Đây không phải là chuyện tầm thường.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
bình thường; thông thường; nói chung
bình thường; thông thường; nói chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mục từ; điều mục (trong từ điển, bách khoa toàn thư...)
Anh ấy đã trải qua một ngày một cách nhàn rỗi.
vô cớ; không lý do gì
Anh ấy không phải là người tầm thường.
mục từ; điều mục (trong từ điển, bách khoa toàn thư...)
Anh ấy đã trải qua một ngày một cách nhàn rỗi.
vô cớ; không lý do gì
Anh ấy không phải là người tầm thường.