- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
bản điều trần; tấu trình (gửi cấp trên)
Bản đồ này có đường đồng mức.
bản điều trần; tấu trình (gửi cấp trên)
Bản đồ này có đường đồng mức.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
bản điều trần; tấu trình (gửi cấp trên)
bản điều trần; tấu trình (gửi cấp trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.