- ⺮trúc(cây tre)
- 巩củng(củng cố, vững chắc)
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
cột nhỏ đỡ mái nhà (đặt trên xà chính)
Những chú chim làm tổ trên cây.
cột nhỏ đỡ mái nhà (đặt trên xà chính)
Những chú chim làm tổ trên cây.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
cột nhỏ đỡ mái nhà (đặt trên xà chính)
cột nhỏ đỡ mái nhà (đặt trên xà chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.