- ⺮trúc(tre, cây tre)
- 佥thiêm(đều, tất cả)
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
gốc rễ của tội nghiệp; căn nguyên của điều ác
中在文件上写名字表示同意zài wénjiàn shàng xiě míngzi biǎoshì tóngyì
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
gốc rễ của tội nghiệp; căn nguyên của điều ác
中在文件上写名字表示同意zài wénjiàn shàng xiě míngzi biǎoshì tóngyì
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
Ký tên trên thẻ tre, ngọn bút như cây trúc ghi dấu đồng thuận của mọi người.
gốc rễ của tội nghiệp; căn nguyên của điều ác
gốc rễ của tội nghiệp; căn nguyên của điều ác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.