- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
đơn giản hóa; làm đơn giản
Xin bạn đơn giản hóa vấn đề này.
đơn giản hóa; làm đơn giản
Xin bạn hãy đơn giản hóa vấn đề này.
đơn giản hóa; làm đơn giản
Xin bạn đơn giản hóa vấn đề này.
đơn giản hóa; làm đơn giản
Xin bạn hãy đơn giản hóa vấn đề này.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đơn giản hóa; làm đơn giản
đơn giản hóa; làm đơn giản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.