- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
đơn giản; thuần túy; ngây thơ
Xin hãy giải thích một cách đơn giản.
tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết
Xin hãy giới thiệu sơ lược một chút.
đơn giản; thuần túy; ngây thơ
Xin hãy giải thích một cách đơn giản.
tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết
Xin hãy giới thiệu sơ lược một chút.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
đơn giản; thuần túy; ngây thơ
đơn giản; thuần túy; ngây thơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.