- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
đơn giản hóa; rút gọn
Xin bạn hãy đơn giản hóa một chút.
rút gọn; giản lược
Xin bạn hãy giản lược một chút.
tiết kiệm; tần tiện trong chi tiêu gia đình
Phương pháp này rất tiết kiệm.
đơn giản hóa; rút gọn
Xin bạn hãy đơn giản hóa một chút.
rút gọn; giản lược
Xin bạn hãy giản lược một chút.
tiết kiệm; tần tiện trong chi tiêu gia đình
Phương pháp này rất tiết kiệm.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
đơn giản hóa; rút gọn
đơn giản hóa; rút gọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.