- 言ngôn(lời nói)
- 普phổ(rộng khắp, phổ biến)
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
ký hiệu nhạc số; bản nhạc số
Anh ấy biết đọc bản nhạc số.
ký hiệu nhạc số; bản nhạc số
Anh ấy biết đọc bản nhạc số.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
ký hiệu nhạc số; bản nhạc số
ký hiệu nhạc số; bản nhạc số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.