- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
ruộng bông; cánh đồng bông
khúc nhỏ; đoạn nhỏ
Cái đoạn này hơi lỏng.
ruộng bông; cánh đồng bông
khúc nhỏ; đoạn nhỏ
Cái đoạn này hơi lỏng.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
ruộng bông; cánh đồng bông
ruộng bông; cánh đồng bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.