- ⺮trúc(tre (bộ thủ))
- 具cụ(công cụ, đồ dùng)
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
cờ (trò chơi cờ)
Cái này không tính là gì cả.
cờ (trò chơi cờ)
Cái này không tính là gì cả.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
cờ (trò chơi cờ)
cờ (trò chơi cờ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.