- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
chắc chắn; cứng; vững; kiên cố
Bạn cứ lấy đi.
chắc chắn; cứng; vững; kiên cố
Bạn cứ lấy đi.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
chắc chắn; cứng; vững; kiên cố
chắc chắn; cứng; vững; kiên cố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.