- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
quản được; can thiệp được
Chuyện này bạn có thể quản được không?
quản được; can thiệp được
Chuyện này bạn có thể quản được không?
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
quản được; can thiệp được
quản được; can thiệp được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.