- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
phí quản lý; lệ phí quản lý
Phí quản lý tháng này là bao nhiêu?
phí quản lý; lệ phí quản lý
Phí quản lý tháng này là bao nhiêu?
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
phí quản lý; lệ phí quản lý
phí quản lý; lệ phí quản lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.