- 竹trúc(tre, trúc)
- 前tiền(phía trước)
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
chim mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)
Mũi tên này chỉ đi đâu?
mũi tên; ký hiệu mũi tên
Vui lòng nhấp vào mũi tên.
chim mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)
Mũi tên này chỉ đi đâu?
mũi tên; ký hiệu mũi tên
Vui lòng nhấp vào mũi tên.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
chim mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)
chim mòng biển đầu nâu (Chroicocephalus brunnicephalus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.