- ⺮trúc(tre, trúc)
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
quả táo tàu; quả jujube
Hakone là một thành phố xinh đẹp.
quả táo tàu; quả jujube
Hakone là một thành phố xinh đẹp.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
quả táo tàu; quả jujube
quả táo tàu; quả jujube
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.