- ⺮trúc(tre, trúc)
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hộp; hòm nhỏ
Trong cái hộp này có gì?
trong lòng; trong tâm trí
Anh ấy đặt tất cả sách cũ vào trong rương.
hộp; hòm nhỏ
Trong cái hộp này có gì?
trong lòng; trong tâm trí
Anh ấy đặt tất cả sách cũ vào trong rương.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hộp; hòm nhỏ
hộp; hòm nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.