- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cây lao; cái chèo
Anh ấy dùng sào để chống thuyền.
cây tre phơi; cái cột phơi
Anh ấy dùng sào để phơi quần áo.
cây lao; cái chèo
Anh ấy dùng sào để chống thuyền.
cây tre phơi; cái cột phơi
Anh ấy dùng sào để phơi quần áo.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cây lao; cái chèo
cây lao; cái chèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.