Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
loại; kiểu; hạng; phân loại
中一组相同或相似的人或事物yī zǔ xiāngtóng huò xiāngsì de rén huò shìwù
Đây là loại gì?
Loại mặt nạ dưỡng da có thể không được rỡa sạch.
loại; kiểu; loài (lượng từ)
中表示同一种类的人或事物的数量biǎoshì tóngyī zhǒngléi de rén huò shìwù de shùliàng
giống; tương tự (dạng kết hợp)
中和某人或某物相似hé mǒurén huò mǒuwù xiāngsì
Hai loại hoa này rất giống nhau.
loại; kiểu; hạng; phân loại
中一组相同或相似的人或事物yī zǔ xiāngtóng huò xiāngsì de rén huò shìwù
Đây là loại gì?
Loại mặt nạ dưỡng da có thể không được rỡa sạch.
loại; kiểu; loài (lượng từ)
中表示同一种类的人或事物的数量biǎoshì tóngyī zhǒngléi de rén huò shìwù de shùliàng
giống; tương tự (dạng kết hợp)
中和某人或某物相似hé mǒurén huò mǒuwù xiāngsì
Hai loại hoa này rất giống nhau.