- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
huyện Loại Ô Tề, thành phố Xương Đô, Tây Tạng(kế thừa)
Huyện Riwoche ở Tây Tạng.
huyện Loại Ô Tề, thành phố Xương Đô, Tây Tạng(kế thừa)
Huyện Riwoche ở Tây Tạng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
齊 vẽ hình các bông lúa mọc thẳng hàng, tượng trưng cho sự đồng đều, chỉnh tề.
huyện Loại Ô Tề, thành phố Xương Đô, Tây Tạng
huyện Loại Ô Tề, thành phố Xương Đô, Tây Tạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.