- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
ví von; ẩn dụ; so sánh
Sự so sánh này rất thú vị.
tương tự; loại suy (điện tử)
Thiết bị này là loại tương tự.
ví von; ẩn dụ; so sánh
Sự so sánh này rất thú vị.
tương tự; loại suy (điện tử)
Thiết bị này là loại tương tự.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ví von; ẩn dụ; so sánh
ví von; ẩn dụ; so sánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.