- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
loại; hạng mục; phạm trù
Danh mục này có rất nhiều sách.
loại; hạng mục; phạm trù
Danh mục này có rất nhiều sách.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
loại; hạng mục; phạm trù
loại; hạng mục; phạm trù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.