- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
phân loại rộng; chia thô
Xin hãy phân loại sơ bộ các từ này.
phân loại sơ bộ; phân thành sơ khởi
Xin bạn phân loại sơ bộ những loại trái cây này.
phân loại rộng; chia thô
Xin hãy phân loại sơ bộ các từ này.
phân loại sơ bộ; phân thành sơ khởi
Xin bạn phân loại sơ bộ những loại trái cây này.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
phân loại rộng; chia thô
phân loại rộng; chia thô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.