- 米mễ(gạo, hạt gạo)
- 且thư(thêm vào, chồng chất)
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
bất cẩn; thiếu cẩn thận; sơ ý
Anh ấy rất bất cẩn.
không chu đáo; thiếu sót
bất cẩn; thiếu cẩn thận; sơ ý
Anh ấy rất bất cẩn.
không chu đáo; thiếu sót
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
bất cẩn; thiếu cẩn thận; sơ ý
bất cẩn; thiếu cẩn thận; sơ ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.