- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
Lưới nội chất hạt là một bào quan.
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
Lưới nội chất hạt là một bào quan.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.