- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
sơ tán khẩn cấp
Xin hãy sơ tán khẩn cấp ngay lập tức!
sơ tán khẩn cấp
Xin hãy sơ tán khẩn cấp ngay lập tức!
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
sơ tán khẩn cấp
sơ tán khẩn cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.