- 此thử(này, đây)
- 糸mịch(tơ lụa)
Sợi tơ lụa nhuộm màu tím đặc trưng này chính là màu quý tộc của hoàng cung.
chim sà huyết lưng tím; sà huyết lưng tím
chim sà huyết lưng tím; sà huyết lưng tím
Sợi tơ lụa nhuộm màu tím đặc trưng này chính là màu quý tộc của hoàng cung.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Sợi tơ lụa nhuộm màu tím đặc trưng này chính là màu quý tộc của hoàng cung.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
chim sà huyết lưng tím; sà huyết lưng tím
chim sà huyết lưng tím; sà huyết lưng tím
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.