- 田điền(ruộng đồng)
- 糸mịch(sợi tơ, dây)
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
khâm phục; ngưỡng mộ
Anh ấy làm việc quần quật.
lao lực vất vả; làm mệt xương xẩu; làm mệt lả người
khâm phục; ngưỡng mộ
Anh ấy làm việc quần quật.
lao lực vất vả; làm mệt xương xẩu; làm mệt lả người
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
khâm phục; ngưỡng mộ
khâm phục; ngưỡng mộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.