truyền giống; sinh sản
中生育后代;动物或植物产生新的个体shēngyù hòudài;dòngwù huò zhíwù chǎnshēng xīn de gètǐ
Động vật sinh sản con cái.
truyền giống; sinh sản
中生育后代;动物或植物产生新的个体shēngyù hòudài;dòngwù huò zhíwù chǎnshēng xīn de gètǐ
Loài thực vật này rất dễ sinh sản.
truyền giống; sinh sản
中生育后代;动物或植物产生新的个体shēngyù hòudài;dòngwù huò zhíwù chǎnshēng xīn de gètǐ
Động vật sinh sản con cái.
truyền giống; sinh sản
中生育后代;动物或植物产生新的个体shēngyù hòudài;dòngwù huò zhíwù chǎnshēng xīn de gètǐ
Loài thực vật này rất dễ sinh sản.
truyền giống; sinh sản
truyền giống; sinh sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nhân giống
中动物或植物生育后代;数量增多dòngwù huò zhíwù shēngyù hòudài;shùliàng zēngduō
Những loài động vật này sinh sản rất nhanh.
nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nhân giống
中动物或植物生育后代;数量增多dòngwù huò zhíwù shēngyù hòudài;shùliàng zēngduō
Những loài động vật này sinh sản rất nhanh.