- 糹mịch(sợi tơ)
- 勺chước(cái muôi, múc)
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Joseph (tên người)
中男性人名,源自希伯来语,常见于英语国家nánsìng rénmíng, yuányì zì xībólái yǔ, chángjiàn yú yīngyǔ guójiā
Joseph là bạn của tôi.
Joseph (tên người)
中男性人名,源自希伯来语,常见于英语国家nánsìng rénmíng, yuányì zì xībólái yǔ, chángjiàn yú yīngyǔ guójiā
Joseph là bạn của tôi.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Joseph (tên người)
Joseph (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.