- 十thập(mười, chữ thập (gánh nặng))
- 兄huynh(anh trai)
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Nà-xơ-đác (sàn giao dịch chứng khoán)
NASDAQ là một thị trường chứng khoán ở Mỹ.
Nà-xơ-đác (sàn giao dịch chứng khoán)
NASDAQ là một thị trường chứng khoán ở Mỹ.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Nà-xơ-đác (sàn giao dịch chứng khoán)
Nà-xơ-đác (sàn giao dịch chứng khoán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.