- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
vẻ mặt ngơ ngác; trông hoàn toàn bối rối(kế thừa)
Tại sao anh ấy lại bối rối?
vẻ mặt ngơ ngác; mặt đần ra không hiểu gì(kế thừa)
vẻ mặt ngơ ngác; trông hoàn toàn bối rối(kế thừa)
Tại sao anh ấy lại bối rối?
vẻ mặt ngơ ngác; mặt đần ra không hiểu gì(kế thừa)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
vẻ mặt ngơ ngác; trông hoàn toàn bối rối
vẻ mặt ngơ ngác; trông hoàn toàn bối rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.