- 木mộc(cây, gỗ)
- 黄hoàng(màu vàng)
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
sánh vai; ngang hàng; tương đương
Các con đường đan xen chằng chịt.
sánh vai; ngang hàng; tương đương
Các con đường đan xen chằng chịt.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Thanh gỗ nằm ngang như dải lụa vàng trải dài theo chiều ngang.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
sánh vai; ngang hàng; tương đương
sánh vai; ngang hàng; tương đương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.