- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
chim én đuôi sợi (Hirundo smithii)
Chim én đuôi dây là một loài chim di cư.
chim én đuôi sợi (Hirundo smithii)
Chim én đuôi dây là một loài chim di cư.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
chim én đuôi sợi (Hirundo smithii)
chim én đuôi sợi (Hirundo smithii)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.