- 糹mịch(sợi tơ)
- 柬giản(chọn lọc, thư thiếp)
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
bàn tay độc ác; đòn hiểm; thủ đoạn tàn độc
Anh ấy là một thực tập sinh.
thực tập sinh; nghệ sĩ tập sự
Cô ấy là một thực tập sinh.
bàn tay độc ác; đòn hiểm; thủ đoạn tàn độc
Anh ấy là một thực tập sinh.
thực tập sinh; nghệ sĩ tập sự
Cô ấy là một thực tập sinh.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bàn tay độc ác; đòn hiểm; thủ đoạn tàn độc
bàn tay độc ác; đòn hiểm; thủ đoạn tàn độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.