- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
linh kiện; phụ kiện; vật liệu và linh kiện
Sản phẩm này được cấu tạo từ nhiều thành phần.
thành phần; bộ phận
Hỗn hợp này có nhiều thành phần.
linh kiện; phụ kiện; vật liệu và linh kiện
Sản phẩm này được cấu tạo từ nhiều thành phần.
thành phần; bộ phận
Hỗn hợp này có nhiều thành phần.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
linh kiện; phụ kiện; vật liệu và linh kiện
linh kiện; phụ kiện; vật liệu và linh kiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.